사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "gian lận" (1)

gian lận
play
영어 명사fake, cheating
내 단어장
Anh ấy bị phát hiện gian lận trong kỳ thi.
He was caught cheating in the exam.

swap_horiz 관련 단어 "gian lận" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "gian lận" (3)

Anh ấy bị phát hiện gian lận trong kỳ thi.
He was caught cheating in the exam.
Buôn lậu và gian lận thương mại diễn biến phức tạp.
Smuggling and trade fraud are developing complexly.
Do có gian lận, hội đồng đã quyết định hủy điểm của tất cả thí sinh.
Due to cheating, the committee decided to cancel all candidates' scores.